VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "ra khỏi" (1)

Vietnamese ra khỏi
button1
English Vleave
Example
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
Leaving Japan and coming to Vietnam
My Vocabulary

Related Word Results "ra khỏi" (1)

Vietnamese đá ra khỏi
button1
English Nkick down
Example
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
He was kicked out of the team.
My Vocabulary

Phrase Results "ra khỏi" (5)

ra khỏi nhà
leave home
bước ra khỏi thang máy
got off the elevator
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
Leaving Japan and coming to Vietnam
đuổi con chó ra khỏi sân
chased the dog out of the garden
Anh ta đã bị đá ra khỏi đội.
He was kicked out of the team.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y